Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 勿

勿

wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • chớ
  • đừng

Định nghĩa

表示禁止或劝阻,相当于“不要”“别”。

Biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên can, tương đương với 'đừng', 'chớ'.

Cách dùng

常用于文言文、书面语或固定短语中,表示否定、禁止。在口语中较少单独使用,常见于成语、警示语或正式场合。

Thường dùng trong văn ngôn, văn viết hoặc cụm từ cố định, biểu thị sự phủ định, cấm đoán. Trong khẩu ngữ ít dùng một mình, thường thấy trong thành ngữ, biển cảnh báo hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 请勿在此吸烟。 (Xin đừng hút thuốc ở đây.)
  • 2 勿忘初心。 (Đừng quên tâm nguyện ban đầu.)
  • 3 请勿打扰。 (Xin đừng làm phiền.)
  • 4 非礼勿视。 (Điều trái lễ thì đừng nhìn.)
  • 5 切勿迟到。 (Hãy đừng đến trễ.)
  • 6 勿失良机。 (Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome