Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 包

包

bāo

HSK 2

Nghĩa

  • túi
  • gói

Định nghĩa

包 (bāo) 是一个动词,意思是把东西裹起来;也可作名词,指包裹、袋子;还可作量词,用于成包的东西。

包 (bāo) là một động từ, có nghĩa là gói lại, bọc lại; cũng có thể là danh từ, chỉ gói hàng, túi; còn có thể là lượng từ, dùng cho những thứ được đóng thành gói.

Cách dùng

包可以用作动词,表示用纸、布等把东西裹起来;也可以用作名词,指装东西的袋子或包裹;还可以用作量词,例如'一包糖'。此外,'包'还可以表示'包含'、'负责'等意思。

包 có thể dùng như động từ, chỉ hành động dùng giấy, vải v.v. gói lại; cũng có thể là danh từ, chỉ túi đựng đồ hoặc bưu kiện; còn có thể là lượng từ, ví dụ 'một gói kẹo'. Ngoài ra, '包' còn có nghĩa là 'bao gồm', 'chịu trách nhiệm'.

Ví dụ

  • 1 她把书用纸包起来。(Cô ấy dùng giấy gói cuốn sách lại.)
  • 2 这个包里装了什么?(Trong cái túi này có gì?)
  • 3 我买了一包烟。(Tôi mua một gói thuốc lá.)
  • 4 这个价格不包邮费。(Giá này không bao gồm phí vận chuyển.)
  • 5 这件事我来包办。(Việc này để tôi lo liệu tất cả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome