Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 包含

包含

bāo hán

HSK 5

Nghĩa

  • bao hàm
  • chứa đựng

Định nghĩa

包含是指一个整体中涵盖或容纳某些部分、成分或因素。

Bao gồm là việc một tổng thể chứa đựng hoặc hàm chứa một số bộ phận, thành phần hoặc yếu tố nào đó.

Cách dùng

用于表示一个集合或整体中具有某些元素或内容。后面常接名词或名词短语,表示所包含的具体事物、方面或信息。

Được dùng để chỉ việc một tập hợp hoặc tổng thể có chứa các yếu tố hoặc nội dung nào đó. Sau '包含' thường là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị sự vật, khía cạnh hoặc thông tin cụ thể được bao gồm.

Ví dụ

  • 1 这个套餐包含一杯饮料和一份主食。 (Gói này bao gồm một ly nước uống và một phần ăn chính.)
  • 2 他的发言包含了三个重要观点。 (Bài phát biểu của anh ấy bao gồm ba quan điểm quan trọng.)
  • 3 这个文件包含很多个人信息。 (Tệp tin này chứa đựng nhiều thông tin cá nhân.)
  • 4 学习中文包含听、说、读、写四个方面。 (Việc học tiếng Trung bao gồm bốn khía cạnh: nghe, nói, đọc, viết.)
  • 5 这个词的意思包含多种解释。 (Ý nghĩa của từ này bao gồm nhiều cách giải thích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản