Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 包围

包围

bāo wéi

HSK 7–9

Nghĩa

  • bao vây
  • vây kín

Định nghĩa

从四面围住,使无法逃脱。

Vây quanh từ bốn phía, khiến không thể thoát ra.

Cách dùng

作动词,可指军事行动、人群围住某物,或抽象的事物包围。常与“被”、“把”等搭配。

Dùng làm động từ, có thể chỉ hành động quân sự, đám người vây quanh vật gì đó, hoặc sự việc trừu tượng bao quanh. Thường kết hợp với 'bị' (bị bao vây) hoặc 'đem' (đem bao vây)...

Ví dụ

  • 1 敌军包围了城市。 (Quân địch đã bao vây thành phố.)
  • 2 他被球迷包围,要求签名。 (Anh ấy bị người hâm mộ vây quanh, yêu cầu ký tặng.)
  • 3 森林包围着湖泊,景色非常美丽。 (Rừng cây bao quanh hồ nước, phong cảnh rất đẹp.)
  • 4 警方包围了劫匪藏身的房子。 (Cảnh sát đã bao vây ngôi nhà nơi bọn cướp ẩn náu.)
  • 5 孤独感包围了他。 (Cảm giác cô đơn bao trùm lấy anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản