包子
bāo zi
Nghĩa
- bánh bao
Định nghĩa
包子是一种中国的传统面食,通常用面粉发酵后擀成皮,包入肉馅或素馅,蒸熟后食用。
Bánh bao là một loại món ăn truyền thống của Trung Quốc, thường được làm từ bột mì lên men, cán thành vỏ, bọc nhân thịt hoặc nhân chay, sau đó hấp chín.
Cách dùng
这个词主要用于指称这种食物。在口语中,也可能用“包子”来形容人愚笨、不灵活。另外,俗语“肉包子打狗——有去无回”表示东西一旦付出就再也回不来。
Từ này chủ yếu dùng để chỉ món ăn này. Trong khẩu ngữ, đôi khi dùng 'baozi' để miêu tả người ngốc nghếch, không linh hoạt. Ngoài ra, câu tục ngữ 'bánh bao nhân thịt ném chó – đi không trở lại' biểu thị thứ gì đó một khi cho đi thì không thể lấy lại.
Ví dụ
- 1 今天早上我吃了两个包子。 (Sáng nay tôi đã ăn hai cái bánh bao.)
- 2 这个包子店非常有名,每天都有很多人排队。 (Tiệm bánh bao này rất nổi tiếng, mỗi ngày đều có nhiều người xếp hàng.)
- 3 包子有肉馅的和素馅的,你更喜欢哪一种? (Bánh bao có loại nhân thịt và loại nhân chay, bạn thích loại nào hơn?)
- 4 妈妈做的包子又大又好吃。 (Bánh bao mẹ làm vừa to vừa ngon.)
- 5 她一边吃包子一边看报纸。 (Cô ấy vừa ăn bánh bao vừa đọc báo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản