包庇
bāo bì
Nghĩa
- bao che
- che chở
Định nghĩa
包庇是指对坏人坏事进行掩护、袒护,使其不被发现或不受惩罚。
Bao che là hành vi che giấu, bênh vực cho những việc xấu hoặc kẻ xấu, khiến họ không bị phát hiện hay không bị trừng phạt.
Cách dùng
包庇是一个动词,通常用于贬义,后面常接犯罪者或错误行为,常见搭配有“包庇罪犯”“包庇错误”等。
Bao che là một động từ, thường dùng với nghĩa tiêu cực, theo sau thường là tội phạm hoặc hành vi sai trái, các cụm từ thông dụng như 'bao che tội phạm', 'bao che sai lầm'.
Ví dụ
- 1 他因为包庇朋友而受到法律制裁。 (Anh ta bị pháp luật xử lý vì bao che cho bạn mình.)
- 2 政府官员不能包庇任何违法行为。 (Cán bộ chính phủ không được bao che cho bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào.)
- 3 这个公司的管理层包庇了偷税漏税的行为。 (Ban quản lý công ty này đã bao che cho hành vi trốn thuế.)
- 4 父母不应该包庇孩子的错误,要让他们勇于承担责任。 (Cha mẹ không nên bao che lỗi lầm của con cái, mà phải để chúng dám chịu trách nhiệm.)
- 5 在调查过程中,他试图包庇真正的凶手。 (Trong quá trình điều tra, anh ta đã cố gắng bao che cho hung thủ thực sự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản