包扎
bāo zā
Nghĩa
- băng bó
- gói buộc
Định nghĩa
用绷带等把受伤的地方包裹起来,或把物品包裹起来使其不散开。
Dùng băng gạc để bọc vết thương lại, hoặc bọc đồ vật lại để không bị rời ra.
Cách dùng
常用于医疗场合,表示处理伤口;也可用于包裹物品,强调包裹得紧实、完整。
Thường dùng trong y tế, chỉ việc xử lý vết thương; cũng có thể dùng cho việc bọc đồ vật, nhấn mạnh việc bọc kín, chặt chẽ.
Ví dụ
- 1 医生给受伤的士兵包扎伤口。 (Bác sĩ băng bó vết thương cho người lính bị thương.)
- 2 她小心地包扎手指上的伤口。 (Cô ấy cẩn thận băng bó vết thương trên ngón tay.)
- 3 请把这些零散的书籍包扎好,以免损坏。 (Hãy bọc những cuốn sách rời này lại để tránh hư hỏng.)
- 4 在急救课上,我们学习了如何包扎伤口。 (Trong lớp sơ cứu, chúng tôi đã học cách băng bó vết thương.)
- 5 他用布条把受伤的腿包扎起来。 (Anh ấy dùng dải vải băng bó chân bị thương lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản