Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 包扎

包扎

bāo zā

HSK 7–9

Nghĩa

  • băng bó
  • gói buộc

Định nghĩa

用绷带等把受伤的地方包裹起来,或把物品包裹起来使其不散开。

Dùng băng gạc để bọc vết thương lại, hoặc bọc đồ vật lại để không bị rời ra.

Cách dùng

常用于医疗场合,表示处理伤口;也可用于包裹物品,强调包裹得紧实、完整。

Thường dùng trong y tế, chỉ việc xử lý vết thương; cũng có thể dùng cho việc bọc đồ vật, nhấn mạnh việc bọc kín, chặt chẽ.

Ví dụ

  • 1 医生给受伤的士兵包扎伤口。 (Bác sĩ băng bó vết thương cho người lính bị thương.)
  • 2 她小心地包扎手指上的伤口。 (Cô ấy cẩn thận băng bó vết thương trên ngón tay.)
  • 3 请把这些零散的书籍包扎好,以免损坏。 (Hãy bọc những cuốn sách rời này lại để tránh hư hỏng.)
  • 4 在急救课上,我们学习了如何包扎伤口。 (Trong lớp sơ cứu, chúng tôi đã học cách băng bó vết thương.)
  • 5 他用布条把受伤的腿包扎起来。 (Anh ấy dùng dải vải băng bó chân bị thương lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản