Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 包括

包括

bāo kuò

HSK 5

Nghĩa

  • bao gồm

Định nghĩa

表示包含、容纳在内;连同。

Bao gồm là chứa đựng, gồm có ở bên trong; cùng với.

Cách dùng

常用于列举事物的一部分,表示整体中包含这些项目。后接名词、动词短语或句子。例如:“包括我在内”、“包括食宿”等。

Thường dùng để liệt kê một phần của sự vật, biểu thị trong tổng thể có chứa các mục này. Theo sau là danh từ, cụm động từ hoặc câu. Ví dụ: 'bao gồm cả tôi', 'bao gồm ăn ở'.

Ví dụ

  • 1 这个价格包括运费吗? (Giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?)
  • 2 包括我在内,一共有十个人。 (Bao gồm cả tôi, tổng cộng có mười người.)
  • 3 这本书的内容包括语法和词汇。 (Nội dung cuốn sách này bao gồm ngữ pháp và từ vựng.)
  • 4 他喜欢各种运动,包括篮球和足球。 (Anh ấy thích nhiều môn thể thao, bao gồm bóng rổ và bóng đá.)
  • 5 费用包括食宿和交通。 (Chi phí bao gồm ăn ở và đi lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản