Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 包罗万象

包罗万象

bāo luó wàn xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bao la vạn tượng
  • đủ mọi thứ

Định nghĩa

形容内容丰富,应有尽有,无所不包。

Diễn tả nội dung phong phú, đầy đủ mọi thứ, không gì là không bao gồm.

Cách dùng

多用于形容书籍、文章、展览、商品等包含的内容非常广泛,也可用于形容人的知识面或话语涉及的范围极广。

Thường dùng để miêu tả nội dung của sách, bài viết, triển lãm, hàng hóa... rất rộng lớn, cũng có thể dùng để miêu tả kiến thức của con người hoặc phạm vi lời nói đề cập rất rộng.

Ví dụ

  • 1 这本书内容包罗万象,从天文到地理都有涉及。 (Cuốn sách này nội dung bao gồm tất cả, từ thiên văn đến địa lý đều có đề cập.)
  • 2 这个博物馆的展品包罗万象,让人目不暇接。 (Hiện vật của bảo tàng này rất đa dạng toàn diện, khiến người xem hoa mắt.)
  • 3 网络上的信息包罗万象,需要仔细辨别真伪。 (Thông tin trên mạng bao gồm đủ mọi thứ, cần phải phân biệt thật giả cẩn thận.)
  • 4 他的知识面很广,说起话来包罗万象,令人佩服。 (Kiến thức của anh ấy rất rộng, khi nói chuyện đề cập đủ mọi lĩnh vực, khiến người khác khâm phục.)
  • 5 这家超市的商品包罗万象,几乎能满足所有顾客的需求。 (Hàng hóa của siêu thị này rất đầy đủ, gần như có thể đáp ứng nhu cầu của mọi khách hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản