Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 包袱

包袱

bāo fu

HSK 7–9

Nghĩa

  • gánh nặng
  • bọc hành lý

Định nghĩa

“包袱”可以指用布包起来的一包东西,也比喻精神上或经济上的负担,另外在相声中指笑料或情节的转折点。

Từ “包袱” có thể chỉ một gói đồ được bọc bằng vải, cũng được dùng để ví gánh nặng về tinh thần hoặc kinh tế, ngoài ra trong nghệ thuật hài (tấu nói) còn chỉ điểm hài hoặc bước ngoặt gây cười.

Cách dùng

这个词有几种用法:第一,具体指用布包裹的行李或物品;第二,抽象地指心理、经济等负担;第三,在相声等曲艺中,指预先埋下伏笔并在合适时机抖出的笑料。使用时需根据上下文判断其具体含义。

Từ này có vài cách dùng: thứ nhất, chỉ hành lý hoặc đồ vật được bọc trong vải; thứ hai, mang nghĩa trừu tượng về gánh nặng tâm lý, kinh tế, v.v.; thứ ba, trong nghệ thuật hài như tấu nói, chỉ điểm hài đã được gài từ trước và bật ra đúng lúc. Khi sử dụng cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ví dụ

  • 1 他背着一个大包袱,看起来要去旅行。 (Anh ấy đang mang một cái bọc lớn, có vẻ như đi du lịch.)
  • 2 不要把这个包袱压在心里,放下它吧。 (Đừng để gánh nặng này đè nặng trong lòng, hãy buông bỏ nó đi.)
  • 3 这个相声的包袱抖得真响,全场都笑了。 (Điểm hài của vở tấu nói này bật ra rất hay, cả khán phòng đều cười.)
  • 4 生活中有很多无形的包袱,需要学会释怀。 (Trong cuộc sống có nhiều gánh nặng vô hình, cần học cách buông bỏ.)
  • 5 他把家里的旧衣服都打包成一个包袱,准备寄给灾区。 (Anh ấy gói tất cả quần áo cũ trong nhà thành một cái bọc, chuẩn bị gửi đến vùng lũ.)
  • 6 经济上的包袱让他喘不过气来。 (Gánh nặng kinh tế khiến anh ấy không thở nổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản