包装
bāo zhuāng
Nghĩa
- đóng gói
- bao bì
Định nghĩa
指把商品等用纸、盒、袋等包裹起来,或指包装用的材料、容器等。
Chỉ việc dùng giấy, hộp, túi v.v. để bọc hàng hóa lại, hoặc chỉ vật liệu, bao bì dùng để đóng gói.
Cách dùng
这个词既可以作动词,表示“把东西包起来”的动作;也可以作名词,表示包装的实物或方式。常用于商业、物流、送礼等场景。
Từ này có thể dùng như động từ, chỉ hành động 'gói bọc đồ vật lại'; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ vật liệu bao bì hoặc cách đóng gói. Thường dùng trong thương mại, hậu cần, tặng quà v.v.
Ví dụ
- 1 这家店的商品包装很精美,适合送人。 (Sản phẩm của cửa hàng này được đóng gói rất đẹp, thích hợp để tặng người khác.)
- 2 请把易碎物品包装好,以免运输时损坏。 (Xin hãy đóng gói đồ dễ vỡ cẩn thận, tránh bị hư hỏng khi vận chuyển.)
- 3 网购的货物包装都很结实,不会轻易破损。 (Hàng mua online thường được đóng gói chắc chắn, không dễ bị rách hỏng.)
- 4 这家公司专门生产食品包装。 (Công ty này chuyên sản xuất bao bì thực phẩm.)
- 5 过度包装不仅浪费资源,也增加了环境污染。 (Đóng gói quá mức không chỉ lãng phí tài nguyên mà còn làm tăng ô nhiễm môi trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.