Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 匆匆

匆匆

cōng cōng

HSK 6

Nghĩa

  • vội vã
  • hối hả

Định nghĩa

形容急急忙忙的样子。

Miêu tả dáng vẻ vội vàng, hấp tấp.

Cách dùng

常作状语,修饰动词,表示行动匆忙、时间短促。也可作定语,修饰名词。

Thường làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động vội vàng, thời gian ngắn ngủi. Cũng có thể làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 匆匆地走了。(Anh ấy vội vã rời đi.)
  • 2 时间匆匆流逝,我们要珍惜当下。(Thời gian trôi qua vội vã, chúng ta phải trân trọng hiện tại.)
  • 3 匆匆吃完早饭就去上班了。(Cô ấy vội vàng ăn xong bữa sáng rồi đi làm.)
  • 4 匆匆一别,已有十年。(Chia tay vội vàng, đã mười năm trôi qua.)
  • 5 匆匆忙忙地赶到车站,还是错过了火车。(Anh ấy vội vã chạy đến nhà ga, vẫn lỡ chuyến tàu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản