Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 匆忙

匆忙

cōng máng

HSK 6

Nghĩa

  • vội vàng
  • gấp gáp

Định nghĩa

形容事情多而急,时间短,没有充裕的时间。

Diễn tả công việc nhiều và gấp, thời gian ngắn, không có đủ thời gian.

Cách dùng

作定语、状语等,描述动作或状态很急促。

Làm định ngữ, trạng ngữ, miêu tả động tác hoặc trạng thái rất gấp gáp.

Ví dụ

  • 1 匆忙地跑进教室。 (Anh ấy vội vàng chạy vào lớp học.)
  • 2 匆忙吃完早饭就去上班了。 (Cô ấy vội vàng ăn xong bữa sáng rồi đi làm.)
  • 3 由于时间匆忙,我没来得及买礼物。 (Vì thời gian gấp rút, tôi không kịp mua quà.)
  • 4 匆忙之中忘了带钥匙。 (Trong lúc vội vàng, anh ấy quên mang chìa khóa.)
  • 5 匆忙做决定,要仔细考虑。 (Đừng vội vàng quyết định, hãy suy nghĩ kỹ.)
  • 6 匆忙结束会议后,他赶往机场。 (Sau khi vội vàng kết thúc cuộc họp, anh ấy chạy đến sân bay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản