化
huà
Nghĩa
- biến thành
- hóa
Định nghĩa
使变化、转变;熔化,溶解;消除,解除;后缀,表示使成为、变成某种性质或状态。
Làm cho thay đổi, chuyển biến; nóng chảy, tan ra; tiêu trừ, giải trừ; hậu tố biểu thị việc làm cho trở thành, biến thành một tính chất hoặc trạng thái nào đó.
Cách dùng
“化”可作动词单独使用,表示变化、转变,如“变化”;也可作后缀附加在名词或形容词后构成动词或名词,表示“使成为”“变为”,如“现代化”“绿化”。此外,“化”还有熔化、溶解、消除等意义。
'化' có thể dùng như động từ độc lập, chỉ sự thay đổi, chuyển biến, như 'biến hóa'; cũng có thể làm hậu tố gắn sau danh từ hoặc tính từ để tạo thành động từ hoặc danh từ, biểu thị 'làm cho trở thành', 'biến thành', như 'hiện đại hóa', 'xanh hóa'. Ngoài ra, '化' còn có nghĩa là nóng chảy, tan rã, tiêu trừ.
Ví dụ
- 1 春天来了,冰雪融化了。 (Mùa xuân đến, băng tuyết tan ra.)
- 2 这个计划还需要进一步的细化。 (Kế hoạch này còn cần được chi tiết hóa thêm.)
- 3 现代化改变了人们的生活。 (Hiện đại hóa đã thay đổi cuộc sống của con người.)
- 4 这种药可以化解体内的毒素。 (Loại thuốc này có thể giải trừ độc tố trong cơ thể.)
- 5 他化装成一个老人。 (Anh ấy hóa trang thành một ông lão.)
- 6 老师把课文化成了简单的故事。 (Cô giáo đã chuyển hóa bài khóa thành một câu chuyện đơn giản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.