化妆
huà zhuāng
Nghĩa
- trang điểm
Định nghĩa
用化妆品涂抹面部或身体,以美化外表或改变形象的行为。
Hành động dùng mỹ phẩm bôi lên mặt hoặc cơ thể để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo.
Cách dùng
“化妆” 是动词,常指女性修饰面部,也可用于表演或特殊场合。可构成名词如“化妆品”(化妆用的产品)、“化妆师”(专门给人化妆的人)。口语中常说“化个妆”。
“化妆” là động từ, thường chỉ việc phụ nữ trang điểm cho khuôn mặt, cũng có thể dùng trong biểu diễn hoặc dịp đặc biệt. Có thể tạo thành danh từ như “化妆品” (mỹ phẩm), “化妆师” (chuyên viên trang điểm). Trong khẩu ngữ thường nói “化个妆” (trang điểm một chút).
Ví dụ
- 1 她每天早上都要化妆去上班。 (Cô ấy sáng nào cũng phải trang điểm rồi đi làm.)
- 2 这个演员化妆后完全变成了另一个人。 (Diễn viên này sau khi hóa trang đã hoàn toàn trở thành một người khác.)
- 3 我不太会化妆,你能教我吗? (Tôi không biết trang điểm lắm, bạn có thể dạy tôi không?)
- 4 参加晚会前,她花了一个小时化妆。 (Trước khi dự tiệc, cô ấy đã mất một giờ để trang điểm.)
- 5 专业化妆需要使用很多不同的化妆品。 (Trang điểm chuyên nghiệp cần sử dụng nhiều loại mỹ phẩm khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản