化学
huà xué
Nghĩa
- hóa học
Định nghĩa
化学是研究物质的组成、结构、性质以及变化规律的科学。
Hóa học là khoa học nghiên cứu thành phần, cấu trúc, tính chất và quy luật biến đổi của vật chất.
Cách dùng
化学通常用作名词,指自然科学的一个分支,也可以指化学反应或化学相关的事物。
"化学" thường được dùng như danh từ, chỉ một ngành khoa học tự nhiên, cũng có thể chỉ phản ứng hóa học hoặc những thứ liên quan đến hóa học.
Ví dụ
- 1 我喜欢化学,因为可以做很多有趣的实验。 (Tôi thích hóa học vì có thể làm nhiều thí nghiệm thú vị.)
- 2 化学老师在黑板上写了一个方程式。 (Thầy giáo hóa học đã viết một phương trình lên bảng.)
- 3 这个工厂排放的化学物质污染了河流。 (Các chất hóa học thải ra từ nhà máy này đã làm ô nhiễm dòng sông.)
- 4 他们正在研究这种新材料的化学性质。 (Họ đang nghiên cứu tính chất hóa học của vật liệu mới này.)
- 5 化学在我们的日常生活中扮演着重要角色。 (Hóa học đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản