化石
huà shí
Nghĩa
- hóa thạch
Định nghĩa
保存在地层中的古代生物的遗骸、遗迹或印痕,经过地质作用而形成的石化物体。
Di tích, di hài hoặc dấu vết của sinh vật cổ đại được bảo tồn trong các tầng đất, hình thành thông qua quá trình địa chất.
Cách dùng
常作名词使用,指古生物的遗骸或遗迹。也可比喻过时、落伍的人或事物。
Thường được dùng như danh từ, chỉ di thể hoặc dấu vết của sinh vật cổ. Cũng có thể ví von về người hoặc vật lỗi thời, lạc hậu.
Ví dụ
- 1 这块化石保存得非常完整。 (Hóa thạch này được bảo quản rất nguyên vẹn.)
- 2 科学家在山上发现了恐龙化石。 (Các nhà khoa học đã phát hiện hóa thạch khủng long trên núi.)
- 3 这个博物馆里陈列着许多古代化石。 (Bảo tàng này trưng bày nhiều hóa thạch cổ đại.)
- 4 他觉得自己像个活化石,跟不上时代。 (Anh ấy cảm thấy mình như một hóa thạch sống, không theo kịp thời đại.)
- 5 化石的形成需要几百万年。 (Sự hình thành hóa thạch cần hàng triệu năm.)
- 6 这具化石是研究进化的重要证据。 (Hóa thạch này là bằng chứng quan trọng cho nghiên cứu tiến hóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản