化解
huà jiě
Nghĩa
- hóa giải
- giải tỏa
Định nghĩa
化解指消除、解除(矛盾、误会、危机等),使某种不利的局面或情绪得到缓解或消失。
Hóa giải có nghĩa là loại bỏ, giải trừ (mâu thuẫn, hiểu lầm, khủng hoảng...), làm cho tình huống bất lợi hoặc cảm xúc tiêu cực được giảm nhẹ hoặc biến mất.
Cách dùng
化解常用于抽象事物,如矛盾、冲突、误会、危机、怒气等,表示通过某种方式使这些问题消除或减轻。
Hóa giải thường dùng cho những sự vật trừu tượng như mâu thuẫn, xung đột, hiểu lầm, khủng hoảng, cơn giận... diễn tả việc dùng cách nào đó làm cho những vấn đề này biến mất hoặc giảm nhẹ.
Ví dụ
- 1 他主动道歉,化解了两人之间的矛盾。 (Anh ấy chủ động xin lỗi, đã hóa giải mâu thuẫn giữa hai người.)
- 2 幽默的话语可以化解尴尬的气氛。 (Lời nói hài hước có thể hóa giải bầu không khí ngượng ngùng.)
- 3 经过多次谈判,双方终于化解了危机。 (Trải qua nhiều lần đàm phán, hai bên cuối cùng đã hóa giải được cuộc khủng hoảng.)
- 4 我们需要想办法化解他的怒气。 (Chúng ta cần tìm cách làm tan cơn giận của anh ấy.)
- 5 老师耐心地化解了学生们的疑问。 (Thầy giáo kiên nhẫn giải quyết những thắc mắc của học sinh.)
- 6 传统文化可以帮助化解现代社会的许多矛盾。 (Văn hóa truyền thống có thể giúp hóa giải nhiều mâu thuẫn trong xã hội hiện đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản