Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 化身

化身

huà shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hóa thân
  • hiện thân

Định nghĩa

指变化出来的身形或事物,也用来比喻某种抽象概念的具体体现。

Chỉ hình dạng hoặc sự vật biến ra, cũng dùng để ví von sự thể hiện cụ thể của một khái niệm trừu tượng nào đó.

Cách dùng

Use as a noun meaning 'incarnation', 'embodiment', or as a verb meaning 'to incarnate', 'to take the form of'. Often used in mythological or figurative contexts.

Dùng như danh từ mang nghĩa 'hóa thân', 'hiện thân', hoặc như động từ nghĩa 'hiện thân thành', 'biến thành'. Thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 传说中的神仙可以化身为人。 (Trong truyền thuyết, các vị thần tiên có thể hóa thân thành người.)
  • 2 他简直是勤奋的化身。 (Anh ấy quả thực là hiện thân của sự cần cù.)
  • 3 这部电影中的主角是正义的化身。 (Nhân vật chính trong bộ phim này là hiện thân của công lý.)
  • 4 佛祖化身下凡普度众生。 (Phật Tổ hóa thân xuống trần gian để cứu độ chúng sinh.)
  • 5 她身着红衣,宛如复仇女神的化身。 (Cô ấy mặc bộ đồ đỏ, tựa như hóa thân của nữ thần báo thù.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome