Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 化险为夷

化险为夷

huà xiǎn wéi yí

HSK 7–9

Nghĩa

  • biến nguy thành an

Định nghĩa

化险为夷:转危为安;使危险的情况变为安全。

Biến nguy thành an; làm cho tình thế nguy hiểm trở nên an toàn.

Cách dùng

这个成语常用作谓语,表示把危险转化为平安。可以用于个人、组织或事物,强调在危机中通过智慧、勇气或力量化解危险。也可用于描述某种方法或策略。

Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, biểu thị việc chuyển nguy hiểm thành an toàn. Có thể dùng cho cá nhân, tổ chức hoặc sự vật, nhấn mạnh việc trong nguy hiểm dùng trí tuệ, dũng khí hoặc sức mạnh để hóa giải. Cũng có thể dùng để miêu tả phương pháp hoặc chiến lược nào đó.

Ví dụ

  • 1 面对突如其来的危机,他凭借冷静的头脑化险为夷。 (Trước cơn nguy hiểm bất ngờ ập đến, anh ấy nhờ vào đầu óc bình tĩnh mà biến nguy thành an.)
  • 2 在这次谈判中,经理巧妙地化险为夷,为公司挽回了损失。 (Trong cuộc đàm phán lần này, vị giám đốc đã khéo léo biến nguy thành an, giúp công ty thu hồi lại tổn thất.)
  • 3 登山队遇到暴风雪,但最终化险为夷,安全返回营地。 (Đội leo núi gặp phải bão tuyết, nhưng cuối cùng đã biến nguy thành an, trở về trại an toàn.)
  • 4 多亏了医生们的全力抢救,患者才得以化险为夷。 (Nhờ sự cứu chữa hết mình của các bác sĩ, bệnh nhân mới thoát khỏi cơn nguy hiểm.)
  • 5 只要大家齐心协力,就一定能够化险为夷。 (Chỉ cần mọi người đồng lòng hiệp sức, nhất định có thể biến nguy thành an.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản