北
běi
Nghĩa
- phía bắc
Định nghĩa
北,指方向,与“南”相对。是太阳升起时左手边的方向,在地图上通常上方为北。
Bắc, chỉ phương hướng, đối lập với 'nam'. Là hướng bên tay trái khi mặt trời mọc, trên bản đồ thường phía trên là bắc.
Cách dùng
“北”常用作名词,表示方位。也可以作为形容词,表示北方的,如“北风”。在合成词中,如“北京”(北方京城)、“北边”等。用于指示方向、地理位置等。
"Bắc" thường dùng làm danh từ, chỉ phương hướng. Cũng có thể làm tính từ, chỉ phương bắc, như "gió bắc". Trong các từ ghép, như "Bắc Kinh" (kinh đô phía bắc), "phía bắc", v.v. Dùng để chỉ phương hướng, vị trí địa lý.
Ví dụ
- 1 这座城市在北方的冬天很冷。 (Thành phố này mùa đông ở phía bắc rất lạnh.)
- 2 我家住在北京。 (Nhà tôi ở Bắc Kinh.)
- 3 向北走五百米就是银行。 (Đi về hướng bắc 500 mét là ngân hàng.)
- 4 北风呼呼地吹着。 (Gió bắc thổi vù vù.)
- 5 地图上北在上方。 (Trên bản đồ, hướng bắc ở phía trên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.