北部
běi bù
Nghĩa
- miền bắc
- phía bắc
Định nghĩa
指某一地区或国家的北边部分。
Chỉ phần phía bắc của một khu vực hoặc quốc gia.
Cách dùng
用于指代某个范围或区域的北边部分,常与地名搭配,如“中国北部”、“城市北部”,也可单独使用。
Dùng để chỉ phần phía bắc của một phạm vi hoặc khu vực, thường kết hợp với tên địa danh như “中国北部” (miền Bắc Trung Quốc), “城市北部” (phía bắc thành phố), cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 这座城市位于该国的北部。 (Thành phố này nằm ở phía bắc của đất nước.)
- 2 北部的冬天非常寒冷。 (Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh.)
- 3 他来自中国的北部。 (Anh ấy đến từ miền Bắc Trung Quốc.)
- 4 我们计划去北部旅行。 (Chúng tôi dự định đi du lịch phía Bắc.)
- 5 北部的山区风景很美。 (Phong cảnh vùng núi phía Bắc rất đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản