Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 匹

匹

pǐ

HSK 5

Nghĩa

  • con (lượng từ cho ngựa)
  • tấm (lượng từ cho vải)

Định nghĩa

量词,用于马、骡等动物;也用于整卷的布或绸缎。动词,表示比得上、相当。形容词,表示单独的、单身的。名词,指匹夫,即普通人。

Lượng từ dùng cho ngựa, lừa, v.v.; cũng dùng cho vải hoặc lụa cuộn. Động từ, biểu thị so được, tương đương. Tính từ, biểu thị riêng lẻ, độc thân. Danh từ, chỉ kẻ tầm thường, người bình thường.

Cách dùng

匹作量词时,主要用于马、骡等动物,或者布匹、绸缎等织物。作动词时,常用于‘匹配’、‘匹敌’中,表示相当、比得上。‘匹夫’是一个固定词,指普通个人,有时含贬义。

Khi '匹' làm lượng từ, thường dùng cho các loài động vật như ngựa, lừa, hoặc vải vóc, lụa là. Khi làm động từ, thường dùng trong '匹配' (xứng đôi, phù hợp), '匹敌' (sánh kịp, địch nổi), biểu thị tương đương, so được. '匹夫' là từ cố định, chỉ cá nhân bình thường, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 这匹马跑得很快。 (Con ngựa này chạy rất nhanh.)
  • 2 他买了两匹布。 (Anh ấy mua hai tấm vải.)
  • 3 他的才能无人能匹。 (Tài năng của anh ấy không ai sánh bằng.)
  • 4 他们是一对匹配的夫妻。 (Họ là một cặp vợ chồng xứng đôi.)
  • 5 匹夫之勇,不足为惧。 (Sức mạnh của kẻ tầm thường, không đáng sợ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome