Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 匹配

匹配

pǐ pèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • khớp
  • tương xứng

Định nghĩa

指两个或多个事物在性质、条件、数量等方面相互对应、相称;也可指使事物相互配合或配对。

Chỉ hai hoặc nhiều sự vật trong tính chất, điều kiện, số lượng... tương ứng, xứng đôi; cũng có thể chỉ làm cho các sự vật phối hợp hoặc ghép cặp với nhau.

Cách dùng

常用于描述两个事物是否相符、相称,或在技术领域(如匹配字符、匹配数据)中表示对应关系。也可用于婚姻、配对等场景。

Thường dùng để miêu tả hai sự vật có phù hợp, tương xứng hay không, hoặc trong lĩnh vực kỹ thuật (như khớp ký tự, khớp dữ liệu) biểu thị quan hệ tương ứng. Cũng có thể dùng trong cảnh hôn nhân, ghép đôi.

Ví dụ

  • 1 这两件衣服的颜色很匹配。 (Màu sắc của hai bộ quần áo này rất hợp nhau.)
  • 2 他们的性格很匹配,相处得很好。 (Tính cách của họ rất hợp nhau, chung sống rất tốt.)
  • 3 在电脑编程中,正则表达式用于匹配字符串。 (Trong lập trình máy tính, biểu thức chính quy dùng để khớp chuỗi ký tự.)
  • 4 我们需要找到一个匹配的候选人。 (Chúng ta cần tìm một ứng viên phù hợp.)
  • 5 这套家具和房间的装修风格很匹配。 (Bộ đồ nội thất này rất hợp với phong cách trang trí của căn phòng.)
  • 6 在游戏中,系统会自动匹配玩家进行对战。 (Trong trò chơi, hệ thống sẽ tự động ghép người chơi để đối chiến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản