区
qū
Nghĩa
- khu
- quận
Định nghĩa
指划分出的区域或范围,常作行政区划单位。
Chỉ khu vực hoặc phạm vi được phân chia, thường là đơn vị hành chính.
Cách dùng
作名词用,表示地域、范围。可以指城市中的行政区,也可以指地理上的区域。常与方向、地名连用,如:东区、城区、工业区。
Dùng như danh từ, biểu thị địa vực, phạm vi. Có thể chỉ khu hành chính trong thành phố, cũng có thể chỉ khu vực địa lý. Thường kết hợp với phương hướng, tên địa danh, như: khu đông, khu nội thành, khu công nghiệp.
Ví dụ
- 1 这个区很热闹。(Khu này rất náo nhiệt.)
- 2 我们住在朝阳区。(Chúng tôi sống ở quận Triều Dương.)
- 3 这个区域禁止停车。(Khu vực này cấm đậu xe.)
- 4 山区的生活条件比较艰苦。(Điều kiện sống ở vùng núi tương đối khó khăn.)
- 5 请把垃圾放在这个区。(Hãy bỏ rác vào khu vực này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.