Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 区分

区分

qū fēn

HSK 6

Nghĩa

  • phân biệt
  • phân định

Định nghĩa

辨别;分辨不同之处。

to distinguish; to differentiate.

Cách dùng

通常用于指出不同事物之间的差异,可接宾语,如区分A和B。

Used to point out differences between things, can take an object, e.g., distinguish A and B.

Ví dụ

  • 1 我们需要区分事实和观点。 (We need to distinguish facts from opinions.)
  • 2 这两种颜色很难区分。 (These two colors are hard to differentiate.)
  • 3 老师教我们如何区分真假货币。 (The teacher taught us how to distinguish counterfeit money.)
  • 4 在黑暗中,我无法区分方向。 (In the dark, I couldn't distinguish directions.)
  • 5 区分好坏是成长的一部分。 (Distinguishing good from bad is part of growing up.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản