区区
qū qū
Nghĩa
- nhỏ nhặt
- chỉ vẻn vẹn
Định nghĩa
形容数量极少或事物微不足道;也用作谦称,指自己。
Diễn tả số lượng rất ít hoặc sự vật nhỏ mọn không đáng kể; cũng dùng làm từ khiêm nhường để chỉ bản thân.
Cách dùng
可作形容词,放在名词前表示“微小、不足道”;也可作代词,谦称自己,常用于文言或正式场合。
Có thể làm tính từ, đặt trước danh từ để chỉ 'nhỏ bé, không đáng kể'; cũng có thể làm đại từ, khiêm tốn tự xưng mình, thường dùng trong văn ngôn hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 区区小事,何足挂齿。(Việc nhỏ mọn như thế, đâu đáng nhắc tới.)
- 2 区区五块钱,不用还了。(Chỉ có năm đồng, không cần trả lại.)
- 3 我区区一个人,做不了什么。(Tôi chỉ là một kẻ nhỏ bé, chẳng làm được gì.)
- 4 区区之众,怎能抵挡大军?(Đám người ít ỏi, làm sao có thể chống lại đại quân?)
- 5 区区此心,望您谅解。(Tấm lòng nhỏ bé này của tôi, mong ngài thông cảm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.