医务
yī wù
Nghĩa
- công việc y tế
- y vụ
Định nghĩa
医务指医疗、卫生、保健等方面的事务和工作,通常指医院、诊所等机构中的医疗活动及相关管理工作。
Y tế chỉ các công việc và hoạt động trong lĩnh vực khám chữa bệnh, vệ sinh, chăm sóc sức khỏe, thường là các hoạt động y tế và quản lý liên quan trong các cơ sở như bệnh viện, phòng khám.
Cách dùng
医务通常作为名词使用,常与“人员”、“工作者”、“机构”等搭配,表示从事医疗工作的人员或相关的管理事务。也可以用在复合词中,如“医务室”(infirmary)。
Từ '医务' thường được dùng như danh từ, thường kết hợp với '人员' (nhân viên), '工作者' (người lao động), '机构' (cơ quan) để chỉ nhân sự làm công tác y tế hoặc công việc quản lý liên quan. Cũng có thể dùng trong từ ghép như '医务室' (phòng y tế).
Ví dụ
- 1 他在医院从事医务工作。 (Anh ấy làm công tác y tế tại bệnh viện.)
- 2 医务人员的责任是救死扶伤。 (Trách nhiệm của nhân viên y tế là cứu chữa bệnh nhân.)
- 3 学校设有医务室,为学生提供简单的医疗服务。 (Trường học có phòng y tế, cung cấp dịch vụ y tế cơ bản cho học sinh.)
- 4 医务工作者在疫情期间非常辛苦。 (Các nhân viên y tế rất vất vả trong thời gian dịch bệnh.)
- 5 这家医院的医务管理很规范。 (Công tác quản lý y tế của bệnh viện này rất quy chuẩn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.