医疗
yī liáo
Nghĩa
- y tế
- chữa bệnh
Định nghĩa
指疾病的治疗、保健和预防,以及相关的医疗服务和设施。
Chỉ việc điều trị, chăm sóc sức khỏe và phòng bệnh, cùng các dịch vụ và cơ sở y tế liên quan.
Cách dùng
“医疗”是名词,常作定语修饰其他名词,如“医疗设备”“医疗服务”,也可作主语或宾语。
“医疗” là danh từ, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như “医疗设备” (thiết bị y tế), “医疗服务” (dịch vụ y tế), cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这家医院的医疗水平很高。(Bệnh viện này có trình độ y tế rất cao.)
- 2 随着医疗技术的发展,许多疾病都可以治愈。(Cùng với sự phát triển của công nghệ y tế, nhiều bệnh có thể chữa khỏi.)
- 3 政府应该加大对农村医疗的投入。(Chính phủ nên tăng đầu tư cho y tế nông thôn.)
- 4 她从事医疗工作已经有十年了。(Cô ấy làm công việc y tế đã mười năm rồi.)
- 5 医疗费用越来越高,很多人感到压力很大。(Chi phí y tế ngày càng cao, nhiều người cảm thấy áp lực lớn.)
- 6 这次事故中受伤的工人得到了及时的医疗救治。(Những công nhân bị thương trong vụ tai nạn này đã được điều trị y tế kịp thời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.