Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 医疗

医疗

yī liáo

HSK 5

Nghĩa

  • y tế
  • chữa bệnh

Định nghĩa

指疾病的治疗、保健和预防,以及相关的医疗服务和设施。

Chỉ việc điều trị, chăm sóc sức khỏe và phòng bệnh, cùng các dịch vụ và cơ sở y tế liên quan.

Cách dùng

医疗”是名词,常作定语修饰其他名词,如“医疗设备”“医疗服务”,也可作主语或宾语。

医疗” là danh từ, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác như “医疗设备” (thiết bị y tế), “医疗服务” (dịch vụ y tế), cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这家医院的医疗水平很高。(Bệnh viện này có trình độ y tế rất cao.)
  • 2 随着医疗技术的发展,许多疾病都可以治愈。(Cùng với sự phát triển của công nghệ y tế, nhiều bệnh có thể chữa khỏi.)
  • 3 政府应该加大对农村医疗的投入。(Chính phủ nên tăng đầu tư cho y tế nông thôn.)
  • 4 她从事医疗工作已经有十年了。(Cô ấy làm công việc y tế đã mười năm rồi.)
  • 5 医疗费用越来越高,很多人感到压力很大。(Chi phí y tế ngày càng cao, nhiều người cảm thấy áp lực lớn.)
  • 6 这次事故中受伤的工人得到了及时的医疗救治。(Những công nhân bị thương trong vụ tai nạn này đã được điều trị y tế kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản