Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 医药

医药

yī yào

HSK 6

Nghĩa

  • y dược
  • thuốc men

Định nghĩa

指药物和医疗相关的事物或领域。

Chỉ những thứ hoặc lĩnh vực liên quan đến thuốc và y tế.

Cách dùng

通常用作名词,指药品、医疗用品,或指医药行业、医学和药学的总称。在句中可作主语、宾语、定语等。

Thường dùng như danh từ, chỉ thuốc men, vật tư y tế, hoặc chỉ ngành y dược, tổng thể y học và dược học. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 医药行业是国民经济的重要组成部分。 (Ngành y dược là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc dân.)
  • 2 他从事医药研究工作。 (Anh ấy làm công tác nghiên cứu y dược.)
  • 3 这些医药产品需要经过严格的质量检测。 (Những sản phẩm y dược này cần phải trải qua kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.)
  • 4 医药费越来越贵了。 (Chi phí thuốc men ngày càng đắt đỏ.)
  • 5 她在一家医药公司工作。 (Cô ấy làm việc tại một công ty dược phẩm.)
  • 6 现代医药的发展给人类带来了很多益处。 (Sự phát triển của y dược hiện đại đã mang lại nhiều lợi ích cho con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome