Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 十

十

shí

HSK 1

Nghĩa

  • mười

Định nghĩa

数词,表示数字10。

Từ chỉ số lượng, biểu thị số 10.

Cách dùng

用于计数,表示数量为10。也可以用于表示顺序、时间等。

Dùng để đếm, biểu thị số lượng là 10. Cũng có thể dùng để biểu thị thứ tự, thời gian, v.v.

Ví dụ

  • 1 我有十个苹果。 (Tôi có mười quả táo.)
  • 2 现在是十点。 (Bây giờ là mười giờ.)
  • 3 这本书十块钱。 (Cuốn sách này mười đồng tiền.)
  • 4 他排在第十名。 (Anh ấy xếp hạng thứ mười.)
  • 5 十个人一起吃饭。 (Mười người cùng ăn cơm.)
  • 6 我家住在十楼。 (Nhà tôi ở tầng mười.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome