十
shí
Nghĩa
- mười
Định nghĩa
数词,表示数字10。
Từ chỉ số lượng, biểu thị số 10.
Cách dùng
用于计数,表示数量为10。也可以用于表示顺序、时间等。
Dùng để đếm, biểu thị số lượng là 10. Cũng có thể dùng để biểu thị thứ tự, thời gian, v.v.
Ví dụ
- 1 我有十个苹果。 (Tôi có mười quả táo.)
- 2 现在是十点。 (Bây giờ là mười giờ.)
- 3 这本书十块钱。 (Cuốn sách này mười đồng tiền.)
- 4 他排在第十名。 (Anh ấy xếp hạng thứ mười.)
- 5 十个人一起吃饭。 (Mười người cùng ăn cơm.)
- 6 我家住在十楼。 (Nhà tôi ở tầng mười.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.