Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 十分

十分

shí fēn

HSK 4

Nghĩa

  • rất
  • vô cùng

Định nghĩa

副词,表示程度很高,相当于“非常”、“很”;也可表示“完全”或“十份”的意思。

Phó từ, biểu thị mức độ rất cao, tương đương với “rất”, “cực kỳ”; cũng có thể biểu thị ý “hoàn toàn” hoặc “mười phần”.

Cách dùng

用于形容词或动词前,作状语,表示程度深,语气比“很”更正式、更书面化。

Dùng trước tính từ hoặc động từ, làm trạng ngữ, biểu thị mức độ sâu sắc, sắc thái trang trọng và tính văn viết hơn so với “很”.

Ví dụ

  • 1 这个地方十分美丽。 (Nơi này rất đẹp.)
  • 2 我对你的工作十分满意。 (Tôi rất hài lòng về công việc của bạn.)
  • 3 今天天气十分晴朗。 (Hôm nay thời tiết rất quang đãng.)
  • 4 十分努力地学习。 (Anh ấy học tập rất chăm chỉ.)
  • 5 这个消息十分重要。 (Tin tức này rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản