Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 十字路口

十字路口

shí zì lù kǒu

HSK 4

Nghĩa

  • ngã tư

Định nghĩa

指两条道路交叉的地方,形状像“十”字;也比喻在人生或事物发展中需要做出重要选择的时刻。

Chỉ nơi hai con đường giao nhau, có hình dạng như chữ 'thập' (十); cũng được ví như thời điểm cần phải đưa ra lựa chọn quan trọng trong cuộc đời hoặc sự phát triển của sự vật.

Cách dùng

既可以指实际的交叉路口,也可以比喻关键的选择时刻。常与“站在”“面临”等动词搭配使用。

Có thể chỉ ngã tư giao thông thực tế, cũng có thể ẩn dụ cho thời điểm lựa chọn then chốt. Thường dùng với các động từ như 'đứng ở', 'đối mặt với'.

Ví dụ

  • 1 这个十字路口每天都有很多车经过。 (Ngã tư này hằng ngày có rất nhiều xe đi qua.)
  • 2 他在十字路口等红绿灯。 (Anh ấy đang đợi đèn giao thông ở ngã tư.)
  • 3 在人生的十字路口,他犹豫不决。 (Ở bước ngoặt của cuộc đời, anh ấy do dự không quyết đoán.)
  • 4 我们公司正面临一个重要的十字路口,必须做出明智的选择。 (Công ty chúng tôi đang đối mặt với một bước ngoặt quan trọng, phải đưa ra lựa chọn sáng suốt.)
  • 5 向前走,过了十字路口就是银行。 (Đi thẳng, qua ngã tư là đến ngân hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản