Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 十足

十足

shí zú

HSK 6

Nghĩa

  • đầy đủ
  • hoàn toàn

Định nghĩa

十分充足;完全,纯粹。

Rất đầy đủ; hoàn toàn, thuần túy.

Cách dùng

常作谓语、定语或状语,表示程度达到极点,多用于形容信心、把握、理由、精神等抽象事物。

Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị mức độ đạt đến tột cùng, thường dùng để mô tả những sự vật trừu tượng như lòng tin, sự nắm chắc, lý do, tinh thần,...

Ví dụ

  • 1 他对自己很有信心,可以说是信心十足。 (Anh ấy rất tự tin vào bản thân, có thể nói là lòng tin đầy đủ.)
  • 2 这件事我有十足的把握,你放心吧。 (Việc này tôi có sự nắm chắc hoàn toàn, bạn yên tâm nhé.)
  • 3 他精神十足,一点也看不出疲倦。 (Anh ấy tinh thần đầy đủ, chẳng thấy mệt mỏi chút nào.)
  • 4 她找了一个十足的理由来拒绝邀请。 (Cô ấy đã tìm một lý do hoàn toàn chính đáng để từ chối lời mời.)
  • 5 这是一场十足的骗局,千万不要相信。 (Đây là một trò lừa đảo hoàn toàn, đừng tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản