Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 千

千

qiān

HSK 1

Nghĩa

  • nghìn

Định nghĩa

数词,表示十个一百;引申为数量极多或程度很深。

Số từ, biểu thị mười trăm; nghĩa rộng là số lượng rất nhiều hoặc mức độ sâu sắc.

Cách dùng

千常用作数词表示1000,也可放在名词或动词前表示数量极多、程度深,常用于成语或固定搭配中。

“千” thường được dùng làm số từ để chỉ 1000, cũng có thể đặt trước danh từ hoặc động từ để biểu thị số lượng rất nhiều, mức độ sâu, thường dùng trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định.

Ví dụ

  • 1 这个城市有一千年的历史。 (Thành phố này có lịch sử một nghìn năm.)
  • 2 他花了三千块钱买这本书。 (Anh ấy đã chi ba nghìn tệ để mua cuốn sách này.)
  • 3 千千万万的人来到中国学习汉语。 (Hàng ngàn hàng vạn người đến Trung Quốc học tiếng Hán.)
  • 4 欢迎大家提出问题,千万不要客气。 (Mọi người cứ nêu câu hỏi, đừng khách sáo.)
  • 5 这里的变化与过去千差万别。 (Sự thay đổi ở đây khác biệt rất nhiều so với trước đây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome