Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 千万

千万

qiān wàn

HSK 4

Nghĩa

  • nhất định phải
  • mười triệu

Định nghĩa

数词:表示一千万(10,000,000)。副词:务必,一定要,常用于叮嘱或警告,多与“要”或“不要”连用。

Số từ: biểu thị mười triệu (10,000,000). Phó từ: nhất định phải, phải, thường dùng trong lời dặn dò hoặc cảnh báo, thường đi với '要' hoặc '不要'.

Cách dùng

千万”作为数词时表示一千万。作为副词时,放在动词前,加强语气,表示“务必、一定要”,常用于叮嘱或警告。

'千万' khi dùng làm số từ biểu thị mười triệu. Khi dùng làm phó từ, đặt trước động từ, tăng cường ngữ khí, biểu thị 'nhất định phải, phải', thường dùng trong lời dặn dò hoặc cảnh báo.

Ví dụ

  • 1 这件事你千万要保密。(Việc này anh nhất định phải giữ bí mật.)
  • 2 千万不要相信陌生人的话。(Nhất định đừng tin lời người lạ.)
  • 3 路上千万小心。(Trên đường nhất định phải cẩn thận.)
  • 4 他的身家超过了千万。(Tài sản của anh ấy vượt quá mười triệu.)
  • 5 千万要记住这个教训。(Anh nhất định phải ghi nhớ bài học này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản