千克
qiān kè
Nghĩa
- ki-lô-gam
Định nghĩa
千克是国际单位制中质量的基本单位,符号为kg。定义:千克是质量的基本单位,等于国际千克原器的质量,用于衡量物体的质量。
Kilôgam là đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ đo lường quốc tế, ký hiệu là kg. Định nghĩa: kilôgam là đơn vị cơ bản của khối lượng, bằng với khối lượng của nguyên mẫu kilôgam quốc tế, dùng để đo khối lượng của vật thể.
Cách dùng
千克通常用于表示物体的重量或质量,在日常生活、商业和科学中广泛使用。常用在购物、体重、货物计量等场景。
Kilôgam thường được dùng để biểu thị trọng lượng hoặc khối lượng của vật thể, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, thương mại và khoa học. Thường dùng trong mua sắm, cân nặng, đo lường hàng hóa, v.v.
Ví dụ
- 1 这个苹果重一千克。 (Quả táo này nặng một kilôgam.)
- 2 我买了一千克大米。 (Tôi mua một kilôgam gạo.)
- 3 他的体重是七十千克。 (Cân nặng của anh ấy là bảy mươi kilôgam.)
- 4 每千克苹果的价格是五元。 (Giá mỗi kilôgam táo là năm nhân dân tệ.)
- 5 这袋面粉重五千克。 (Bao bột mì này nặng năm kilôgam.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.