千军万马
qiān jūn wàn mǎ
Nghĩa
- thiên quân vạn mã
- lực lượng hùng hậu
Định nghĩa
形容兵马很多或声势浩大。
Miêu tả quân đội đông đảo hoặc thanh thế lớn mạnh.
Cách dùng
这个成语常用来形容军队人数众多,气势磅礴,也可以比喻人很多,场面壮观。
Thành ngữ này thường dùng để hình dung quân đội đông đảo, khí thế mạnh mẽ, cũng có thể ví von đông người, cảnh tượng hùng vĩ.
Ví dụ
- 1 战场上,千军万马奔腾而来,气势惊人。 (Trên chiến trường, nghìn quân vạn mã phi nước đại tới, khí thế kinh người.)
- 2 虽然面前有千军万马,他依然毫不畏惧。 (Dù trước mặt có nghìn quân vạn mã, anh ấy vẫn không hề sợ hãi.)
- 3 这个项目需要千军万马的力量才能完成。 (Dự án này cần sức mạnh của nghìn quân vạn mã mới có thể hoàn thành.)
- 4 广场上人山人海,就像千军万马一样壮观。 (Trên quảng trường người đông như kiến, giống như nghìn quân vạn mã thật hùng vĩ.)
- 5 他的话仿佛有千军万马的气势,让人不敢小觑。 (Lời nói của ông ấy dường như có khí thế nghìn quân vạn mã, khiến người ta không dám coi thường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản