千变万化
qiān biàn wàn huà
Nghĩa
- thiên biến vạn hóa
- biến hóa khôn lường
Định nghĩa
形容变化极多,没有穷尽。
Miêu tả sự biến đổi rất nhiều, không bao giờ hết.
Cách dùng
多用于形容事物变化多端,难以预料。常作谓语、定语或状语。
Thường dùng để miêu tả sự vật biến đổi nhiều vẻ, khó mà dự đoán. Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 这个世界千变万化,我们要学会适应。 (Thế giới này thiên biến vạn hóa, chúng ta phải học cách thích nghi.)
- 2 市场行情千变万化,投资需谨慎。 (Tình hình thị trường biến hóa khôn lường, đầu tư cần thận trọng.)
- 3 人的心情千变万化,难以预测。 (Tâm trạng con người thay đổi không ngừng, khó mà dự đoán.)
- 4 她善于应对千变万化的局势。 (Cô ấy giỏi ứng phó với những tình thế biến hóa vô cùng.)
- 5 现代科技让生活变得千变万化。 (Khoa học công nghệ hiện đại khiến cuộc sống trở nên muôn hình vạn trạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản