千姿百态
qiān zī bǎi tài
Nghĩa
- muôn hình muôn vẻ
Định nghĩa
形容姿态多种多样,各不相同。
Miêu tả nhiều tư thế, dáng vẻ khác nhau, không giống nhau.
Cách dùng
用作谓语、定语、状语;多用于形容人或事物具有多种多样的姿态或状态。
Dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; thường dùng để miêu tả con người hoặc sự vật có nhiều tư thế, dáng vẻ đa dạng.
Ví dụ
- 1 春天到了,公园里的花朵千姿百态,十分美丽。 (Mùa xuân đến, hoa trong công viên muôn hình vạn trạng, rất đẹp.)
- 2 这些雕塑作品千姿百态,展现了艺术家丰富的想象力。 (Những tác phẩm điêu khắc này đa dạng về tư thế, thể hiện trí tưởng tượng phong phú của nghệ sĩ.)
- 3 天上的云彩千姿百态,变化万千。 (Những đám mây trên trời muôn hình vạn trạng, biến hóa khôn lường.)
- 4 舞台上的演员们千姿百态,让观众大饱眼福。 (Các diễn viên trên sân khấu có đủ mọi tư thế, khiến khán giả mãn nhãn.)
- 5 大自然中的岩石千姿百态,有的像动物,有的像人物。 (Những tảng đá trong tự nhiên có muôn hình vạn trạng, có tảng giống con vật, có tảng giống con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản