千家万户
qiān jiā wàn hù
Nghĩa
- muôn nhà
- mọi nhà
Định nghĩa
千家万户指成千上万的家庭,形容数量极多,也泛指所有的家庭、人家。
千家万户 chỉ hàng ngàn hàng vạn gia đình, hình dung số lượng rất nhiều, cũng chỉ chung tất cả các gia đình, nhà cửa.
Cách dùng
这个成语常用来形容家庭数量之多,或强调涉及范围广,涉及每个家庭。可用于新闻报道、演讲、日常描述等。
Thành ngữ này thường dùng để hình dung số lượng gia đình nhiều, hoặc nhấn mạnh phạm vi rộng khắp, liên quan đến mọi gia đình. Có thể dùng trong tin tức, bài phát biểu, mô tả hàng ngày.
Ví dụ
- 1 这项政策惠及千家万户。 (Chính sách này mang lại lợi ích cho hàng nghìn gia đình.)
- 2 春节期间,千家万户都团聚在一起。 (Trong dịp Tết Nguyên Đán, hàng nghìn gia đình đều sum họp bên nhau.)
- 3 网络已经进入了千家万户。 (Mạng internet đã đi vào từng gia đình.)
- 4 我们要让健康知识传到千家万户。 (Chúng ta cần đưa kiến thức sức khỏe đến với mọi nhà.)
- 5 这部电影讲述了千家万户的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện của hàng nghìn gia đình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản