Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 千方百计

千方百计

qiān fāng bǎi jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • trăm phương ngàn kế

Định nghĩa

形容想尽一切办法,用尽所有计谋。

Diễn tả việc nghĩ đủ mọi cách, dùng hết mọi kế sách.

Cách dùng

这个成语通常用作状语,表示想尽一切办法,不遗余力地去做某事。可用于积极或消极的语境。

Thành ngữ này thường được dùng như trạng ngữ, biểu thị việc nghĩ đủ mọi cách, không tiếc sức để làm việc gì đó. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 为了完成这个项目,他千方百计地想办法。 (Để hoàn thành dự án này, anh ấy đã nghĩ đủ mọi cách.)
  • 2 骗子千方百计地想骗走老人的钱。 (Kẻ lừa đảo dùng đủ mọi thủ đoạn để lừa tiền của người già.)
  • 3 千方百计地争取到了这个难得的机会。 (Cô ấy đã dùng mọi cách để giành được cơ hội hiếm có này.)
  • 4 政府千方百计地解决就业问题。 (Chính phủ đang tìm mọi cách giải quyết vấn đề việc làm.)
  • 5 不要千方百计地找借口,直接承认错误吧。 (Đừng cố tìm đủ mọi lý do, hãy trực tiếp thừa nhận sai lầm đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản