千钧一发
qiān jūn yī fà
Nghĩa
- ngàn cân treo sợi tóc
Định nghĩa
比喻情况极其危急,或形容事态非常紧张,仿佛千钧重物悬在一根头发上。
Tỉ dụ tình huống cực kỳ nguy hiểm, hoặc hình dung sự việc rất căng thẳng, như nghìn cân treo trên một sợi tóc.
Cách dùng
多用作谓语、定语、状语,常用于描述紧要关头或生死存亡的时刻。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; hay dùng để miêu tả thời khắc mấu chốt hoặc lúc sinh tử.
Ví dụ
- 1 在这千钧一发之际,他挺身而出。 (Trong thời khắc ngàn cân treo sợi tóc này, anh ấy đã đứng ra.)
- 2 消防员在千钧一发时救出了孩子。 (Người lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ ra trong lúc ngàn cân treo sợi tóc.)
- 3 刹车失灵,车子冲向悬崖,真是千钧一发。 (Mất phanh, chiếc xe lao về phía vách núi, thật là ngàn cân treo sợi tóc.)
- 4 千钧一发之际,他抓住了绳索。 (Ngay lúc ngàn cân treo sợi tóc, anh ta đã nắm được sợi dây.)
- 5 这种千钧一发的场面让人惊心动魄。 (Cảnh tượng ngàn cân treo sợi tóc như thế này khiến người ta kinh hồn động phách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản