升
shēng
Nghĩa
- lên, tăng lên
- lít
Định nghĩa
升(shēng)有多种含义:1. 由低往高移动(跟“降”相对);2. 等级提高(跟“降”相对);3. 容量单位,一升等于一千毫升。
升(shēng)có nhiều nghĩa: 1. di chuyển từ thấp lên cao (trái nghĩa với “降” – hạ); 2. tăng cấp bậc (trái nghĩa với “降”); 3. đơn vị dung tích, một lít bằng một nghìn mililít.
Cách dùng
升作为动词时,表示位置或程度的提高;作为名词时,是容量单位。注意“升”在中文中常用来表示“上升、升起”,也可用于“提升、晋升”,如“升级”、“升职”。在量词用法中,用于液体或颗粒状物体的计量。
升 khi là động từ biểu thị sự nâng cao vị trí hoặc mức độ; khi là danh từ là đơn vị dung tích. Lưu ý “升” trong tiếng Trung thường dùng để biểu thị “上升, 升起” (bay lên, dâng lên), cũng có thể dùng cho “提升, 晋升” (thăng tiến, thăng chức), như “升级”, “升职”. Trong cách dùng làm lượng từ, dùng để đo lường chất lỏng hoặc vật thể dạng hạt.
Ví dụ
- 1 太阳从东方升起来了。 (Mặt trời đã mọc lên từ phía đông.)
- 2 他因为工作努力而升职了。 (Anh ấy được thăng chức vì làm việc chăm chỉ.)
- 3 这个瓶子可以装一升水。 (Cái chai này có thể chứa một lít nước.)
- 4 气温正在升高。 (Nhiệt độ đang tăng lên.)
- 5 飞机升到三万英尺的高空。 (Máy bay bay lên độ cao ba mươi nghìn feet.)
- 6 我们需要升级我们的电脑系统。 (Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống máy tính của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.