Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 升华

升华

shēng huá

HSK 7–9

Nghĩa

  • thăng hoa
  • nâng lên tầm cao hơn

Định nghĩa

指物质从固态直接变为气态,不经过液态;比喻事物的提高和精炼,如思想、艺术等的升华。

Chỉ việc chất từ thể rắn trực tiếp chuyển thành thể khí, không qua thể lỏng; ví von sự nâng cao và tinh luyện của sự vật, như sự thăng hoa của tư tưởng, nghệ thuật.

Cách dùng

常用于物理学,也用于比喻义,表示境界、情感、艺术等的提升和纯粹化。

Thường dùng trong vật lý, cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ, biểu thị sự nâng cao và thuần hóa của cảnh giới, tình cảm, nghệ thuật, v.v.

Ví dụ

  • 1 干冰在常温下会升华。 (Đá khô thăng hoa ở nhiệt độ thường.)
  • 2 他的思想在经历磨难后得到了升华。 (Tư tưởng của anh ấy đã được thăng hoa sau khi trải qua gian nan.)
  • 3 艺术源于生活,又高于生活,是对生活的升华。 (Nghệ thuật bắt nguồn từ cuộc sống, lại cao hơn cuộc sống, là sự thăng hoa của cuộc sống.)
  • 4 这段音乐让人的心灵得到升华。 (Bản nhạc này khiến tâm hồn con người được thăng hoa.)
  • 5 这个故事把普通的爱情升华为伟大的奉献。 (Câu chuyện này đã nâng tình yêu bình thường lên thành sự hiến dâng vĩ đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản