Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 升学

升学

shēng xué

HSK 6

Nghĩa

  • học lên cao
  • lên cấp học mới

Định nghĩa

指从低一级学校升入高一级学校,如从小学升初中、初中升高中、高中升大学等。

Chỉ việc từ trường cấp thấp lên trường cấp cao hơn, như từ tiểu học lên trung học cơ sở, từ trung học cơ sở lên trung học phổ thông, từ trung học phổ thông lên đại học, v.v.

Cách dùng

常作动词,后接宾语或不接宾语。也可作名词,如“升学率”、“升学考试”。

Thường dùng như động từ, có thể có hoặc không có tân ngữ theo sau. Cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ như “tỷ lệ chuyển cấp” (升学率), “kỳ thi chuyển cấp” (升学考试).

Ví dụ

  • 1 他今年升学了,考上了重点高中。 (Anh ấy năm nay lên cấp rồi, thi đậu trường cấp ba trọng điểm.)
  • 2 临近升学考试,学生们的压力很大。 (Đến kỳ thi chuyển cấp, áp lực của học sinh rất lớn.)
  • 3 升学不是唯一的出路,学到真本事才重要。 (Học lên cao không phải là con đường duy nhất, học được kỹ năng thực sự mới quan trọng.)
  • 4 父母很关心孩子的升学问题。 (Cha mẹ rất quan tâm đến vấn đề chuyển cấp của con cái.)
  • 5 每所学校的升学率都不一样。 (Tỷ lệ học sinh chuyển cấp của mỗi trường đều khác nhau.)
  • 6 你打算升学还是就业? (Bạn dự định học tiếp hay đi làm?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản