升温
shēng wēn
Nghĩa
- nóng lên
- tăng nhiệt độ
Định nghĩa
指温度升高,也比喻事物变得热烈、激烈或程度加深。
Chỉ nhiệt độ tăng lên, cũng ví von cho việc sự vật trở nên sôi nổi, gay gắt hoặc mức độ tăng sâu.
Cách dùng
常用于描述天气变暖、物体温度升高,或比喻情绪、气氛、竞争、态势等逐渐增强。
Thường dùng để miêu tả thời tiết ấm lên, nhiệt độ vật thể tăng, hoặc ví von cho cảm xúc, không khí, cạnh tranh, tình thế dần tăng lên.
Ví dụ
- 1 这几天天气开始升温了。(Mấy ngày nay thời tiết bắt đầu nóng lên.)
- 2 把这个溶液加热,温度会逐渐升温。(Đun nóng dung dịch này, nhiệt độ sẽ dần tăng lên.)
- 3 两国关系最近逐渐升温。(Quan hệ giữa hai nước gần đây dần nóng lên.)
- 4 比赛进入最后阶段,气氛不断升温。(Cuộc thi bước vào giai đoạn cuối, không khí liên tục nóng lên.)
- 5 随着话题的深入,讨论也开始升温。(Khi chủ đề đi sâu, cuộc thảo luận cũng bắt đầu sôi nổi hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản