Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 升级

升级

shēng jí

HSK 5

Nghĩa

  • nâng cấp
  • lên lớp
  • leo thang

Định nghĩa

指等级或级别由低到高提升;也指事物向更高阶段发展。

Chỉ việc cấp bậc hoặc trình độ được nâng từ thấp lên cao; cũng chỉ sự vật phát triển lên giai đoạn cao hơn.

Cách dùng

可用于具体事物(如软件、设备)升级,也可用于抽象事物(如矛盾、冲突)升级,在游戏中也常表示角色等级提升。

Có thể dùng cho sự vật cụ thể (như phần mềm, thiết bị) nâng cấp, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng (như mâu thuẫn, xung đột) leo thang, trong trò chơi cũng thường dùng để chỉ việc tăng cấp nhân vật.

Ví dụ

  • 1 这个软件需要升级到最新版本。 (Phần mềm này cần nâng cấp lên phiên bản mới nhất.)
  • 2 两国之间的冲突不断升级。 (Xung đột giữa hai nước không ngừng leo thang.)
  • 3 他的会员等级升级了。 (Cấp độ thành viên của anh ấy đã được nâng cấp.)
  • 4 为了升级,我每天都在做任务。 (Để tăng cấp, tôi làm nhiệm vụ mỗi ngày.)
  • 5 公司决定升级生产设备。 (Công ty quyết định nâng cấp thiết bị sản xuất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản