Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 午餐

午餐

wǔ cān

HSK 4

Nghĩa

  • bữa trưa

Định nghĩa

午餐是指中午吃的饭。

Bữa trưa là bữa ăn vào buổi trưa.

Cách dùng

午餐”用于日常口语和书面语,指中午的一餐。常与“吃”、“用”、“准备”等动词搭配。

午餐” được dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, chỉ bữa ăn vào buổi trưa. Thường kết hợp với các động từ như “ăn”, “dùng”, “chuẩn bị”...

Ví dụ

  • 1 我每天中午都吃午餐。 (Tôi mỗi ngày buổi trưa đều ăn bữa trưa.)
  • 2 午餐时间到了。 (Đến giờ ăn trưa rồi.)
  • 3 今天的午餐很丰盛。 (Bữa trưa hôm nay rất thịnh soạn.)
  • 4 午餐想吃什么? (Bạn muốn ăn gì cho bữa trưa?)
  • 5 公司提供免费午餐。 (Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí.)
  • 6 午餐后我们休息了一会儿。 (Sau bữa trưa, chúng tôi nghỉ ngơi một lát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản