Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 午饭

午饭

wǔ fàn

HSK 1

Nghĩa

  • cơm trưa
  • bữa trưa

Định nghĩa

中午吃的饭。

Bữa ăn vào buổi trưa.

Cách dùng

午饭”是口语中常用的词,指中午那一餐,与“早餐”、“晚餐”相对。

午饭” là từ thông dụng trong khẩu ngữ, chỉ bữa ăn giữa trưa, đối lập với “bữa sáng” và “bữa tối”.

Ví dụ

  • 1 我十二点吃午饭。 (Tôi ăn trưa lúc 12 giờ.)
  • 2 今天午饭吃什么? (Hôm nay bữa trưa ăn gì?)
  • 3 他正在做午饭。 (Anh ấy đang nấu bữa trưa.)
  • 4 我们一起去吃午饭吧。 (Chúng ta đi ăn trưa nhé.)
  • 5 午饭过后我休息了一下。 (Sau bữa trưa tôi nghỉ một lát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản